affective disorder

affective disorder

A person with an affective disorder may feel persistent sadness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rối loạn cảm xúc: "affective disorder" một thuật ngữ y khoa chỉ một nhóm các rối loạn tâm thần, trong đó triệu chứng chính nổi bật nhất là sự rối loạn nghiêm trọng về cảm xúc (tình trạng tâm trạng). Đây những rối loạn không phải do các bất thường hữu cơ có thể phát hiện được của não gây ra.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng rối loạn cảm xúc, cụ thể trầm cảm nặng.)
  • (Rối loạn lưỡng cực một dạng rối loạn cảm xúc phổ biến khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from an affective disorder": mắc chứng rối loạn cảm xúc.

    • Many people suffer from affective disorders without knowing it. (Nhiều người mắc chứng rối loạn cảm xúc không biết.)
  • "the treatment of affective disorders": việc điều trị các chứng rối loạn cảm xúc.

    • The treatment of affective disorders often involves therapy and medication. (Việc điều trị các chứng rối loạn cảm xúc thường bao gồm liệu pháp tâm lý thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Affective (tính từ): thuộc về cảm xúc, liên quan đến tình cảm.

    • Affective symptoms include sadness, irritability, or euphoria. (Các triệu chứng cảm xúc bao gồm buồn bã, cáu kỉnh hoặc hưng phấn.)
  • Disorder (danh từ): rối loạn, chứng bệnh.

    • Anxiety disorder is different from an affective disorder. (Rối loạn lo âu khác với rối loạn cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Mood disorder: rối loạn tâm trạng (thường được dùng thay thế cho "affective disorder").
    • Mood disorders are a subset of affective disorders. (Rối loạn tâm trạng một tập hợp con của rối loạn cảm xúc.)
Các cụm từ liên quan
  • Major affective disorder: rối loạn cảm xúc chính (thường chỉ trầm cảm nặng hoặc rối loạn lưỡng cực).
    • Major affective disorder requires long-term management. (Rối loạn cảm xúc chính cần được quản lý dài hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "affective disorder", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "affective state" (trạng thái cảm xúc) trong tâm lý học.
    • A person's affective state can change rapidly in affective disorders. (Trạng thái cảm xúc của một người có thể thay đổi nhanh chóng trong các chứng rối loạn cảm xúc.)